bọng nước

bọng nước

Đi giày mới bị đau, chân tôi nổi lên một cái bọng nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi nhỏ chứa đầy chất lỏng (thường dịch trong suốt) hình thành trên hoặc dưới da: "bọng nước" một tổn thương da kích thước nhỏ, chứa dịch, xuất hiện do ma sát, bỏng, hoặc một số bệnh về da.
    • Túi chứa nước nhỏ trên cây hoặc một số bề mặt khác: "bọng nước" cũng có thể dùng để chỉ cấu trúc nhỏ, tròn, chứa chất lỏng xuất hiện trong tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đi giày mới bị chật khiến chân tôi nổi lên một bọng nước. (Ma sát từ giày gây ra tổn thương da chứa dịch.)
    • Bệnh chốt lở thường biểu hiện bằng các bọng nước nhỏ sau đó vỡ ra. (Một bệnh nhiễm trùng da tạo ra các nốt phồng chứa dịch.)
    • Trên cây sau cơn mưa xuất hiện những bọng nước li ti. (Những giọt nước đọng lại tạo thành các túi nhỏ trên bề mặt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: thuật ngữ "bọng nước" thường được dùng để mô tả một loại tổn thương cơ bản trong da liễu, phân biệt với mụn nước (kích thước nhỏ hơn) bóng nước (kích thước lớn hơn).
    • Bệnh zona thần kinh gây ra các đám bọng nước thành chùm dọc theo dây thần kinh. (Một bệnh do virus tạo các nốt phồng da chứa dịch sắp xếp đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bóng nước (danh từ): tổn thương da chứa dịch kích thước lớn hơn bọng nước.
  • Mụn nước (danh từ): tổn thương da chứa dịch kích thước rất nhỏ, thường dưới 5mm.
  • Phỏng nước (danh từ): từ thường dùng để chỉ bọng nước do bỏng gây ra.
Từ đồng nghĩa
  • Túi nước: cách gọi dân dã, mô tả cấu trúc chứa dịch.
  • Vết phồng nước: nhấn mạnh trạng thái da bị phồng lên do chứa dịch bên trong.
Thành ngữ liên quan
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen trong các ngữ cảnh y tế, sinh hoạt hoặc miêu tả tự nhiên.

Từ chứa "bọng nước"